東京の服飾・ファッション専門学校 | 目白ファッション&アートカレッジ (Mf&ac)

MENU

Học phí & lệ phí cho năm học 2026 (Đơn vị: JPY)

KHOA Học phí
(Năm thứ nhất)
TIỀN HỌC TRONG
(Năm thứ nhất)
Học phí
(Năm thứ hai)
TIỀN HỌC TRONG
(Năm thứ hai)
PHÍ NHẬP HỌC PHÍ CƠ SỞ VẬT CHẤT HỌC PHÍ CHÍNH HỌC PHÍ CHO GIỜ HỌC BỔ SUNG PHÍ CƠ SỞ VẬT CHẤT HỌC PHÍ CHÍNH HỌC PHÍ CHO GIỜ HỌC BỔ SUNG
Khoa thiết kế thời trang cao cấp ¥250,000 ¥180,000 ¥750,000 ¥100,000 ¥1,280,000
¥180,000 ¥750,000  ¥100,000 ¥1,030,000
Khoa sáng tạo thời trang
Khoa kinh doanh thời trang
Khoa Kinh doanh Thời trang Quốc tế
KHOA Học phí
(Năm thứ ba)
TIỀN HỌC TRONG
(Năm thứ ba)
Học phí
(4年次)
TIỀN HỌC TRONG
(Năm thứ tư
PHÍ CƠ SỞ VẬT CHẤT HỌC PHÍ CHÍNH HỌC PHÍ CHO GIỜ HỌC BỔ SUNG PHÍ CƠ SỞ VẬT CHẤT HỌC PHÍ CHÍNH HỌC PHÍ CHO GIỜ HỌC BỔ SUNG
Khoa thiết kế thời trang cao cấp ¥180,000 ¥700,000 ¥100,000 ¥980,000 ¥180,000 ¥550,000 ¥100,000 ¥830,000

〇 Theo nguyên tắc, học phí cho cả năm học phải được thanh toán một lần. Học sinh cũng có thể thanh toán theo hình thức trả góp.
〇 Theo quy định của nhà trường, hồ sơ đăng ký và lệ phí xét tuyển sẽ không được trả lại hoặc hoàn lại sau khi nộp. Ngoài ra, nếu học sinh từ chối nhập học trước ngày 31 tháng 3, học phí sẽ được hoàn lại trừ đi khoản phí nhập học đã nộp.
*Học phí của năm học tiếp theo có thể thay đổi tùy theo tình hình xã hội và kinh tế.

〇Chi phí tài liệu học tập (sách giáo khoa, dụng cụ hỗ trợ học tập, phí thực hành, v.v.) và lệ phí thi bắt buộc khoảng 200.000 yên. Từ năm thứ hai trở đi, các khoản này sẽ được nộp riêng.
Ngoài ra, các vật liệu như vải, mỹ phẩm, dụng cụ làm móng tay dùng để thực hành sáng tạo tác phẩm, v.v. sinh viên cần tự mua. Nếu muốn mua máy may, sinh viên có thể mua với giá ưu đãi dành cho sinh viên sau khi nhập học.

〇Trong các buổi thực hành máy tính, các em cần có máy tính xách tay và phần mềm (cả hai đều phải có các chức năng cơ bản). Nếu chưa có, các em vui lòng mua sắm.

〇Sinh viên thuộc các ngành học 2 năm và 4 năm, nếu có nguyện vọng, sẽ tham gia chuyến thực tập nước ngoài vào năm thứ hai. Chi phí cho chuyến đi này sẽ được tính riêng. Lưu ý rằng nếu không xin được thị thực, sinh viên sẽ không thể tham gia chuyến thực tập nước ngoài.

〇Sinh viên có nhu cầu có thể ở ký túc xá. Phí hàng tháng là 32.000 yên cho phòng 3 người, 45.000 yên cho phòng 2 người và 85.000 yên cho phòng 1 người. Khi dọn vào ở, ngoài phí ký túc xá, sinh viên phải nộp khoản tiền đặt cọc tương đương 2 tháng tiền thuê.
※Mức phí có thể thay đổi tùy theo tình hình kinh tế – xã hội.

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, xin vui lòng liên hệ với văn phòng nhà trường.

あなたの「ファッション」を
「仕事」にする。
その第一歩を、目白から。

パンフレットには学科の詳細情報が盛りだくさん!

無料パンフレットで
学科の詳細を確認する!

先輩の"リアルな声"をたくさん聞ける!
無料体験授業実施中!

オープンキャンパスで
説明を直接聞く!
授業見学OK 平日個別相談会受付中!